Khung cảnh thường thấy tại các trang trại vào đầu mùa mưa là những bầy Alpaca và Llama say sưa gặm cỏ. Thế nhưng, xen lẫn trong những bụi cỏ non đôi khi là những cành cây khô cứng và đầy gai nhọn. Chỉ cần một vết xước cực nhỏ trên đôi môi mềm mại của lạc đà khi nhai phải những chiếc gai này, một cổng chào hoàn hảo đã được mở ra để đón một kẻ thù khét tiếng: Parapoxvirus ovis – thủ phạm gây ra bệnh Viêm da mụn mủ truyền nhiễm (Contagious Ecthyma), hay còn được giới thú y gọi bằng một cái tên ngắn gọn và đầy ám ảnh: Bệnh Orf.

Dù vật chủ mang mầm bệnh tự nhiên của virus này là loài cừu, nhưng Lạc đà Nam Mỹ lại tỏ ra cực kỳ mẫn cảm khi trúng độc. Một khi xâm nhập qua vết xước ở mép, mõm hoặc trong khoang miệng, virus bắt đầu sinh sôi với tốc độ chóng mặt. Những vết sưng tấy nhanh chóng biến thành các mụn nước, sau đó vỡ ra và phát triển thành những mảng vảy sừng sần sùi, dày cộp và rỉ dịch đau đớn quanh mép con vật. Sự phát triển của các khối vảy này khiến con vật đau đớn đến mức không thể nhai nuốt, dẫn đến sụt cân nghiêm trọng và suy kiệt nếu không được can thiệp.

Nhưng sự tàn khốc của bệnh Orf không dừng lại ở chuồng trại. Căn bệnh này được xếp vào nhóm Zoonosis (bệnh lây truyền từ động vật sang người) với mức độ lây nhiễm cực cao. Hồ sơ y khoa đã ghi nhận những ca bệnh rùng rợn khi virus Orf từ miệng lạc đà lây chéo sang tay của các bác sĩ thú y và người chăn nuôi. Nếu vô tình chạm vào các nốt mụn mủ hoặc vảy bong tróc mà không có đồ bảo hộ, hoặc qua một vết xước nhỏ trên tay, virus sẽ lập tức xâm nhập vào cơ thể người. Chúng tạo ra những vết loét sâu hoắm, rỉ dịch và đau đớn đến tột cùng trên các ngón tay, bàn tay hoặc thậm chí là khuôn mặt. Một nhân viên trang trại chỉ vì bất cẩn khi chuyển công tác từ một trại cừu sang trại lạc đà mà đã mang theo mầm bệnh trên tay, kích hoạt một đợt bùng phát hàng loạt khiến cả bầy lạc đà lây nhiễm vỡ lở mõm chỉ sau một tháng.

Đứng trước sự tấn công của Orf, phác đồ điều trị được triển khai dựa trên nguyên tắc: Phòng thủ chờ cơ hội. Bởi lẽ, Orf là bệnh do virus nên không có thuốc đặc trị, nhưng may mắn là bệnh có xu hướng tự thuyên giảm và các vết loét sẽ tự lành trong khoảng 3 đến 6 tuần nếu hệ miễn dịch của con vật đủ tốt. Tuy nhiên, sự đau đớn và nguy cơ bội nhiễm là điều không thể xem thường.

Các bác sĩ thú y sẽ lập tức chỉ định sử dụng kháng sinh phổ rộng (có thể là dạng bôi tại chỗ kết hợp tiêm toàn thân) liên tục trong 3 đến 5 ngày. Mục tiêu không phải để giết virus, mà để quét sạch các vi khuẩn cơ hội đang lợi dụng vết thương hở để gây viêm da mủ thứ phát. Kèm theo đó, thuốc giảm đau, thuốc kháng histamine (giảm ngứa và phản ứng viêm) cùng các loại vitamin tổng hợp sẽ được tiêm để vực dậy thể trạng của con vật. Một thủ thuật chăm sóc sống còn khác là thay đổi khẩu phần ăn: toàn bộ thức ăn thô cứng phải được loại bỏ, thay bằng thức ăn mềm, cỏ băm nhỏ hoặc cháo dinh dưỡng để con vật có thể nuốt mà không phải nhai qua đôi môi đang rỉ máu.

Để chiến thắng bệnh Orf, điều quan trọng nhất không nằm trong tủ thuốc, mà nằm ở tính kỷ luật. Đối với động vật, việc kiểm tra bãi chăn thả để dọn sạch các loại cây gai góc là điều bắt buộc. Đối với con người, một kỷ luật găng tay phải được thiết lập. Mọi Zookeeper và bác sĩ thú y tuyệt đối phải mang găng tay cao su không thấm nước khi thăm khám hoặc bôi thuốc cho động vật. Virus Orf vô cùng lì lợm; chúng có thể sống sót ẩn nấp trong các lớp vảy rụng xuống đất hay trên dụng cụ chăn nuôi suốt nhiều tháng trời. Việc chà rửa tay xà phòng, ngâm sát trùng dụng cụ và thu gom tiêu hủy vảy bệnh là những mắt xích không thể phá vỡ trong chuỗi an toàn sinh học.

Bài viết được trích từ Veterinary Techniques in Llamas and Alpacas, 2nd Edition