Khi một cá thể lạc đà được chẩn đoán mắc bệnh Đậu lạc đà, các bác sĩ thú y phải đối mặt với một sự thật lâm sàng khắc nghiệt: hiện tại không có bất kỳ loại thuốc kháng virus đặc hiệu nào có thể trực tiếp tiêu diệt Orthopoxvirus cameli. Cuộc chiến giành giật sự sống lúc này hoàn toàn phụ thuộc vào sức đề kháng tự nhiên của con vật và khả năng phong tỏa mọi biến chứng của đội ngũ y tế. Một phác đồ điều trị nội khoa toàn diện lập tức được kích hoạt, biến khu vực cách ly thành một pháo đài phòng ngự nhiều lớp.

Lớp phòng ngự đầu tiên và mang tính quyết định nhất là khống chế tình trạng nhiễm trùng toàn thân. Khi các mụn mủ vỡ ra, chúng tạo thành hàng ngàn vết thương hở, biến lớp da bảo vệ thành những cánh cửa rộng mở mời gọi các binh đoàn vi khuẩn cơ hội. Để chặn đứng nguy cơ nhiễm trùng huyết, phác đồ chuẩn yêu cầu sử dụng ngay các loại kháng sinh phổ rộng tác dụng kéo dài, điển hình như Oxytetracycline (thường ở liều 10 mg/kg thể trọng). Đi kèm với kháng sinh là các loại thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) như Meloxicam. Meloxicam đóng vai trò như một người lính cứu hỏa, giúp dập tắt các cơn sốt cao, giảm thiểu sự sưng tấy và đau đớn tột cùng từ các vết loét, từ đó giúp con vật lấy lại cảm giác thèm ăn để duy trì năng lượng sinh tồn.

Tiếp theo là nghệ thuật xử lý vết thương tại chỗ, nơi sự tỉ mỉ của các Zookeeper được đặt lên hàng đầu. Những nốt vảy và mủ không chỉ gây đau đớn mà còn thu hút ruồi nhặng đến đẻ trứng, dẫn đến một biến chứng kinh hoàng khác là giòi làm tổ trong thịt . Các bác sĩ sẽ sử dụng các dung dịch xịt sát trùng kết hợp thuốc bôi ngoài da chứa các thành phần như Cetrimide, Proflavine, hoặc các chiết xuất xua đuổi côn trùng tự nhiên như tinh dầu Neem hay dầu bạch đàn. Việc làm sạch và xịt thuốc liên tục không chỉ giúp vết loét mau khô, đóng vảy nhanh hơn mà còn thiết lập một vùng cấm bay tuyệt đối đối với các loài ruồi nhặng mang mầm bệnh.

Một góc khuất y khoa thường bị bỏ quên trong bệnh Đậu lạc đà chính là đôi mắt. Ở thể bệnh toàn thân, virus có thể tấn công thẳng vào niêm mạc mắt, gây chảy nước mắt liên tục và dẫn đến đục giác mạc, thậm chí là mù lòa vĩnh viễn. Việc nhỏ mắt hàng ngày bằng các loại dung dịch kháng sinh chuyên dụng (như Ciprofloxacin) là thủ thuật bắt buộc để bảo vệ cửa sổ tâm hồn của con vật cho đến khi virus thoái lui.

Bên cạnh việc can thiệp bằng thuốc, ranh giới giữa thành công và thất bại của phác đồ nằm ở kỷ luật an toàn sinh học. Lạc đà non, những nạn nhân dễ tổn thương nhất với tỷ lệ tử vong cực cao, phải được cách ly tuyệt đối khỏi khu vực có ca nhiễm. Những lớp vảy bong tróc từ con vật ốm có thể chứa virus sống sót dai dẳng đến 4 tháng ngoài môi trường tự nhiên. Do đó, việc tiêu hủy mầm bệnh ở khu vực chuồng trại bằng nhiệt độ cao hoặc các loại thuốc sát trùng mạnh là vô cùng cần thiết. Cuối cùng, để chấm dứt hoàn toàn vòng lặp tàn khốc này, vắc-xin là vũ khí chiến lược tối thượng. Các trang trại được khuyến cáo sử dụng vắc-xin sống giảm độc lực để tạo ra kháng thể bảo vệ kéo dài qua nhiều năm, hoặc sử dụng vắc-xin bất hoạt đi kèm với lịch tiêm nhắc lại định kỳ.

Việc cứu sống một cá thể lạc đà mắc Camelpox chưa bao giờ là một phép màu ngẫu nhiên. Đó là sự kết hợp hoàn hảo giữa dược lý học, sự cẩn trọng tỉ mỉ trong chăm sóc vết thương và một kỷ luật quản lý bầy đàn không khoan nhượng.