Trong các trang trại chăn nuôi Llama và Alpaca, không có niềm vui nào sánh bằng việc chào đón một chú lạc đà non (cria) ra đời khỏe mạnh. Trong những tháng đầu tiên, mọi thứ dường như hoàn hảo: chúng bú mẹ ngoan ngoãn, chạy nhảy tung tăng và phát triển với tốc độ bình thường. Thế nhưng, khi bước sang tháng tuổi thứ tư hoặc thứ sáu, một bóng đen vô hình bắt đầu buông xuống. Chú lạc đà non dần trở nên còi cọc, héo hon, lông xơ xác và sụt cân không phanh dù vẫn được ăn uống đầy đủ. Giới chăn nuôi gọi đó là hội chứng chậm lớn (Ill Thrift) – một bản án tử hình treo lơ lửng mà không ai hiểu rõ nguyên nhân.

Khi những chú cria này được đưa lên bàn khám, các bác sĩ thú y thường bắt đầu với những nghi phạm quen thuộc: liệu có phải do ký sinh trùng đường ruột (giun sán) hút hết dinh dưỡng? Do bệnh lý nha khoa khiến con vật không thể nhai? Hay do khẩu phần ăn nghèo nàn? Tuy nhiên, mọi kết quả xét nghiệm phân, kiểm tra răng miệng và phân tích dinh dưỡng đều trả về bình thường. Kẻ thủ ác thực sự ẩn náu sâu hơn rất nhiều, ngay bên trong bộ gen của con vật. Đó chính là Hội chứng suy giảm miễn dịch ở lạc đà non (Juvenile Llama Immunodeficiency Syndrome – JLIDS).

Để hiểu được sự tàn khốc của JLIDS, chúng ta phải quay lại những ngày đầu tiên của sự sống. Khi mới sinh, lạc đà non hoàn toàn không có kháng thể. Chúng sinh tồn nhờ vào lớp áo giáp miễn dịch vay mượn từ sữa non (colostrum) của mẹ. Lớp giáp này bảo vệ chúng an toàn trong khoảng 3 đến 4 tháng đầu đời. Nhưng khi lượng kháng thể mẹ truyền bắt đầu cạn kiệt, hệ miễn dịch của chính con vật phải tự mình thức tỉnh và tiếp quản nhiệm vụ. Bi kịch của JLIDS nằm ở chỗ: hệ miễn dịch đó không bao giờ thức tỉnh.

JLIDS là một khiếm khuyết bẩm sinh tàn khốc làm tê liệt toàn bộ hệ thống phòng thủ của cơ thể. Bệnh nhi bị thiếu hụt nghiêm trọng cả hai lực lượng tinh nhuệ nhất: tế bào lympho B (chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể) và tế bào lympho T (chiến binh tiêu diệt mầm bệnh nội bào). Khi bức tường thành này sụp đổ, cơ thể chú lạc đà non trở thành một mảnh đất trống mặc sức cho các loại vi khuẩn, virus và nấm cơ hội xâu xé.

Triệu chứng lâm sàng của JLIDS là một chuỗi những đợt nhiễm trùng liên miên không dứt. Hôm nay là viêm phổi nặng, tuần sau là tiêu chảy cấp, và tuần tới nữa lại là những vết loét viêm da mưng mủ hoặc nhiễm trùng huyết. Các bác sĩ thú y sẽ rơi vào một vòng lặp tuyệt vọng: họ tiêm kháng sinh mạnh nhất, con vật tạm thời hồi phục, nhưng chỉ vài ngày sau khi ngưng thuốc, mầm bệnh khác lại bùng phát tàn khốc hơn. Quá trình này rút cạn chút sức lực cuối cùng của bệnh nhi, dẫn đến hội chứng Ill Thrift (suy kiệt, héo mòn) tột độ.

Các xét nghiệm máu chuyên sâu thường cho thấy một bức tranh u ám: số lượng bạch cầu sụt giảm nghiêm trọng, nồng độ Globulin miễn dịch (IgG) trong máu thấp đến mức khó tin dù trước đó con vật đã được bú sữa non đầy đủ. Khi sinh thiết các hạch bạch huyết, các nhà giải phẫu bệnh học chỉ thấy những cấu trúc teo tóp, trống rỗng, thiếu vắng hoàn toàn các nang lympho hoạt động.

Điều đau lòng nhất trong y khoa ngoại lai khi đối mặt với JLIDS là sự bất lực. Hiện tại không có bất kỳ phương pháp điều trị nào có thể sửa chữa được lỗ hổng miễn dịch bẩm sinh này. Mọi nỗ lực dùng kháng sinh chỉ là sự kéo dài sự sống một cách lay lắt và đau đớn. Phần lớn các bệnh nhi đều không thể sống sót qua sinh nhật đầu tiên. Lối thoát duy nhất là một quyết định trợ tử nhân đạo.

JLIDS để lại một bài học đắt giá cho ngành chăn nuôi: Y học có thể chống lại vi khuẩn và virus, nhưng không thể viết lại mã gen. Việc ghi chép phả hệ nghiêm ngặt và loại bỏ những cá thể bố mẹ mang gen lặn gây bệnh ra khỏi chương trình nhân giống chính là phương thuốc phòng ngừa duy nhất để những chú cria thế hệ sau không phải gánh chịu bi kịch héo mòn này.

Bài viết trích từ Veterinary Techniques in Llamas and Alpacas, 2nd Edition